Bộ Đèn LED Pha Solar ECO Năng Lượng Mặt Trời LEDSL01 6500K V02 (60W/100W/200W/300W)
- Đèn pha năng lượng mặt trời Điện Quang sử dụng chip led SMD cho hiệu suất sáng cao và phản ánh màu sắc chân thực, tiết kiệm chi phí tổng thể trong thời gian dài và khả năng chiếu sáng hiệu quả, cực kì tiện ích đối với khu vực không có nguồn điện, giảm nguy cơ bị tai nạn do điện gây ra, kết hợp công nghệ chống thấm IP65 đảm bảo hoạt động tốt trong điều kiện thời tiết mưa kéo dài là sự lựa chọn tốt cho:
+ Chiếu sáng sân vận động, sân thể thao, .
+ Hắt cây, trang trí ngoại thất, sân vườn, công viên, tiểu cảnh, ..
+ Chiếu sáng, trang trí mặt tiền tòa nhà, biển quảng cáo ngoài trời, ...
+ Chiếu sáng nhà xưởng, kho bãi, bến cảng, công trường thi công, ...
+ Chiếu sáng các khu an ninh, chốt bảo vệ, đường phố...
+ Khu vực chưa có hệ thống điện, khu vực vắng vẻ như vùng cao, miền núi,…
- Đèn Led pha năng lượng mặt trời Điện Quang đa dạng công suất, cho nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng của khách hàng theo từng không gian và phương án lắp đặt.



|
Stt. No. |
Thông Số Quang Specifications |
|||
|
Model |
Quang Thông (Max) Max Luminous |
Nhiệt độ màu Rated color temperature |
Ra |
|
|
1. |
ECO SL01 60W 6500K V02 |
800 |
6500 |
> 70 |
|
2. |
ECO SL01 100W 6500K V02 |
1400 |
||
|
3. |
ECO SL01 200W 6500K V02 |
2000 |
||
|
4. |
ECO SL01 300W 6500K V02 |
3000 |
||
|
7. |
Dung sai/ Tolerance |
± 10% |
± 10% |
- |
|
8. |
Đơn vị/ Units |
Lm |
K |
- |
|
Stt. No. |
Thông Số Khác Other Specifications |
||||
|
Model |
Cấp bảo vệ |
Thời gian sạc Charging time |
Thời gian sử dụng Use time |
Thời gian bảo hành Warranty |
|
|
1. |
ECO SL01 60W 6500K V02 |
IP65 |
5- 7 giờ, trời nắng. 5 – 7h with sunny. |
10 – 12 giờ, chế độ tự động. 10 – 12h at auto mode. |
2 năm Two years |
|
2. |
ECO SL01 100W 6500K V02 |
||||
|
3. |
ECO SL01 200W 6500K V02 |
||||
|
4. |
ECO SL01 300W 6500K V02 |
||||
|
Stt. No. |
Thông Số Pin Lưu Trữ Battery Specifications |
||||
|
Model |
Dung Lượng Pin Capacity Battery |
Điện Áp Voltage |
Công nghệ Technology |
Chu kỳ sạc Charging Cycle |
|
|
1. |
ECO SL01 60W 6500K V02 |
5.4 |
3.2 |
LifePO4 |
> 1200 |
|
2. |
ECO SL01 100W 6500K V02 |
12 |
|||
|
3. |
ECO SL01 200W 6500K V02 |
16 |
|||
|
4. |
ECO SL01 300W 6500K V02 |
24 |
|||
|
7. |
Dung sai/ Tolerance |
± 10% |
± 5% |
- |
± 10% |
|
8. |
Đơn vị/ Units |
AH |
Vdc |
- |
Chu kỳ |
|
Stt. No. |
Thông Số Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Solar Panel Specifications |
|||||
|
Model |
Công suất Power |
Điện Áp Voltage |
Công nghệ Technology |
Dây Nguồn Power core size |
Kích thước Dimension |
|
|
1. |
ECO SL01 60W 6500K V02 |
10 |
5 |
Mono Crystalline |
4.5 |
210 x 340 x 17 |
|
2. |
ECO SL01 100W 6500K V02 |
15 |
390 x 230 x 17 |
|||
|
3. |
ECO SL01 200W 6500K V02 |
20 |
390 x 300 x 17 |
|||
|
4. |
ECO SL01 300W 6500K V02 |
30 |
390 x 430 x 17 |
|||
|
7. |
Dung sai/ Tolerance |
± 10% |
± 5% |
- |
10% |
± 5% |
|
8. |
Đơn vị/ Units |
W |
Vdc |
- |
m |
mm |
|
5. KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM
|



|
Mô Tả Chức Năng điều Khiển Từ Xa Description of Remote Control Function |
|||
|
Nút Bấm Button |
Chức Năng Function |
Khoảng Thời Gian Kích Hoạt Activation Interval |
Mô Tả Description |
|
ON |
Bật đèn/ Turn ON |
Ban ngày và ban đêm Daytime and Night |
Bật đèn và đèn tự động vào chế độ Automatic. |
|
OFF |
Tắt đèn/ Turn OFF |
Ban ngày và ban đêm Daytime and Night |
Tắt đèn khi ko cần sử dụng. |
|
☀2H |
Sáng 100% trong vòng 2H High brightness |
Ban ngày và ban đêm Daytime and Night |
Chỉnh độ sáng lên mức 100% trong vòng 2H 100% bright within 2 hours |
|
20% |
Sáng 20% cho tới khi tắt Brightness 20% until off |
Ban ngày và ban đêm Daytime and Night |
Chỉnh độ sáng mức 20%. 20% bright. |
|
4H |
Kiểm soát thời gian sáng 4 giờ. Control light time – 4h. |
Ban ngày và ban đêm Daytime and Night |
Bật đèn theo chế độ auto, và tắt sau 4h. Automatic off after 4 hours working with auto mode. |
|
6H |
Kiểm soát thời gian sáng 6 giờ Control light time – 6h. |
Ban ngày và ban đêm Daytime and Night |
Bật đèn theo chế độ auto, và tắt sau 6h. Automatic off after 6 hours working with auto mode. |
|
12H |
Kiểm soát thời gian sáng 612giờ Control light time – 12h. |
Ban ngày và ban đêm Daytime and Night |
Bật đèn theo chế độ auto, và tắt sau 12h. Automatic off after 6 hours working with auto mode. |
|
AUTO |
Kiểm soát thời gian sáng 12 giờ. Control light time – 12h. |
Ban ngày và ban đêm Daytime and Night |
Giai đoạn đầu tiên, độ sáng 60%, sáng trong 0,5 giờ. Stage 1, 60% brightness, light for 0.5h |
|
Giai đoạn thứ hai, độ sáng 50%, sáng trong 1,5 giờ. Stage 2, 50% brightness, light for 1,5h. |
|||
|
Giai đoạn thứ ba, độ sáng 30%, sáng trong 4 giờ. Stage 3, 30% brightness, light for 4h. |
|||
|
Giai đoạn thứ tư, độ sáng 10%, sáng trong 6 giờ. Stage 4 , 10% brightness, light for 6h |
|||
