Đèn chiếu sáng đường năng lượng mặt trời 80W chất lượng cao
Thông số đèn
| Công suất tương đương | 80W |
| Quang thông | 8000 lm |
| Chất liệu bộ vỏ | Nhôm đúc (ADC12) |
| Cấp bảo vệ vỏ ngoài | IP66 |
| Bảo vệ chịu va đập | IK08 |
| Điện áp | 12V/24V |
| Dạng phân bố | Type II (140x60) độ |
| Nhiệt độ hoạt động | (-10 - 45) độ C |
| Kích thước đèn (DxRxC) | (666x250x150)mm |
| Kích thước cần đèn | (Ø48-Ø60) mm |
| Bảo hành | 3 năm |
Tấm pin năng lượng mặt trời
| Công nghệ | Mono Crystalline |
| Công suất | 18V/100W |
| Tuổi thọ | > 20 năm |
| Kích thước (DxRxC) | (880x580x30)mm |
| Khối lượng | 5,8 kg |
Pin lưu điện
| Công nghệ | Lithium LiFePO4 |
| Dung lượng danh định | 42 Ah |
| Điện áp danh định | 12.8 V |
| Tuổi thọ | >10 năm |
Thông số module LED
| Chip LED | 3030 LumiLEDs |
| Hiệu suất LED | 200 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 4000K/5000K/6500K |
| Chỉ số hoàn màu | Ra>70 |
| Tuổi thọ L70 | 100,000 giờ |
Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 10885-2-1:2015/IEC 62722-2-1: 2014 TCVN 11919-2:2017/IEC 62133-2:2017 TCVN 10886:2015/IES LM-79-08 TCVN 7722-1:2017/IEC 60598-1:2014 TCVN 7722-2-3:2019/IEC 60598-2-3:2011 |
| Hệ thống quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Hệ thống quản lý môi trường | ISO 14001:2015 |
| Tiêu chuẩn môi trường | RoHS |